ecological succession

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Chuyên ngành Sinh thái học):
    • Diễn thế sinh thái: Quá trình thay đổi trật tự dần dần của một quần xã sinh vật trong một hệ sinh thái, nơi các loài sinh vật lần lượt thay thế nhau cho đến khi đạt đến một trạng thái ổn định tương đối (gọi là quần xã đỉnh cực).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ecological succession is a fundamental concept in understanding how ecosystems recover after a disturbance. (Diễn thế sinh thái một khái niệm cơ bản để hiểu cách các hệ sinh thái phục hồi sau một sự xáo trộn.)
    • The transformation of a bare rock into a forest is a classic example of primary ecological succession. (Sự biến đổi từ một tảng đá trọc thành một khu rừng một dụ điển hình của diễn thế sinh thái nguyên sinh.)
    • Scientists study ecological succession to predict changes in habitats over long periods. (Các nhà khoa học nghiên cứu diễn thế sinh thái để dự đoán những thay đổi trong môi trường sống qua các giai đoạn dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primary ecological succession": Diễn thế sinh thái nguyên sinh. Quá trình bắt đầu trên một bề mặt hoàn toàn mới, chưa từng quần xã sinh vật nào trước đó (như dung nham mới nguội, đá trọc).

    • Lichens and mosses are pioneer species in primary ecological succession. (Địa y rêu những loài tiên phong trong diễn thế sinh thái nguyên sinh.)
  • "Secondary ecological succession": Diễn thế sinh thái thứ sinh. Quá trình xảy ra trên một khu vực nơi quần xã sinh vật trước đó đã bị phá hủy (như sau cháy rừng, nông nghiệp bỏ hoang) nhưng đất hạt giống vẫn còn.

    • The regrowth of a forest after a wildfire is an example of secondary ecological succession. (Sự tái sinh của một khu rừng sau một trận cháy rừng một dụ về diễn thế sinh thái thứ sinh.)
  • "Climax community": Quần xã đỉnh cực. Quần xã sinh vật ổn định cuối cùng được hình thành sau quá trình diễn thế, khả năng tự duy trì trong điều kiện khí hậu hiện tại.

    • The old-growth forest represents the climax community in this region's ecological succession. (Khu rừng nguyên sinh đại diện cho quần xã đỉnh cực trong diễn thế sinh thái của vùng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Succession (n) (Nghĩa tổng quát): Sự kế tiếp, sự nối tiếp; hoặc sự thừa kế.

    • The succession of seasons is a natural cycle. (Sự luân chuyển của các mùa một chu kỳ tự nhiên.)
  • Successional (adj): (Thuộc về) diễn thế, sự kế tiếp.

    • Successional stages are predictable in many ecosystems. (Các giai đoạn diễn thế có thể dự đoán được trong nhiều hệ sinh thái.)
Từ đồng nghĩa
  • Biotic succession: Diễn thế sinh vật (cách gọi khác nhấn mạnh đến thành phần sinh vật).
  • Ecosystem development: Sự phát triển của hệ sinh thái (cụm từ mô tả rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho thuật ngữ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng thuật ngữ chuyên ngành này.)

Noun
  1. Diễn thế sinh thái

Từ đồng nghĩa